cưỡi bổ

  1. tenir le loup par les oreilles

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cưỡi bổ"

cưỡi bổ
Anh ấy đã đầu tư quá nhiều vào dự án thất bại, giờ thì cưỡi bổ rồi.